Finance

Danh sách
5108:TYO
Bridgestone
3.913,00 ¥
+0,80%
(+31,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5108...
Mở
3.890 ¥
Cao
3.915 ¥
Thấp
3.846 ¥
Vốn hoá thị trường
5,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 Tr
Khối lượng
2,91 Tr
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.393 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.180 ¥
EPS
326 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
751,80 Tr
Số nhân viên
116 N
Mở
3.890 ¥
Cao
3.915 ¥
Thấp
3.846 ¥
Vốn hoá thị trường
5,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 Tr
Khối lượng
2,91 Tr
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.393 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.180 ¥
EPS
326 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
751,80 Tr
Số nhân viên
116 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn Bridgestone là một công ty đa quốc gia của Nhật Bản chuyên sản xuất lốp xe và cao su, có trụ sở tại Kyōbashi, Tokyo. Được thành lập vào năm 1931 bởi Ishibashi Shōjirō tại Kurume, công ty chủ yếu sản xuất lốp xe, cũng như thiết bị chơi golf. Tên Bridgestone bắt nguồn từ cách dịch và đảo ngữ họ của người sáng lập, có nghĩa là "cầu đá" trong tiếng Nhật. Công ty đã là Nhà sản xuất lốp xe lớn thứ hai thế giới theo doanh thu hàng năm kể từ năm 2021. Tính đến tháng 7 năm 2018, Tập đoàn Bridgestone có 181 cơ sở sản xuất tại 24 quốc gia. Wikipedia
Giới thiệu về Bridgestone
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116 N
Ngày thành lập1 thg 3, 1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,21 NT / 1,13 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 NT
1,19 NT
1,11 NT
1,21 NT
Giá vốn hàng bán
685,09 T
738,60 T
680,62 T
718,32 T
Chi phí doanh thu
685,09 T
738,60 T
680,62 T
718,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
126,42 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
298,59 T
78,38 T
310,41 T
332,21 T
Chi phí hoạt động
369,23 T
268,06 T
306,97 T
335,53 T
Tổng chi phí hoạt động
1,05 NT
1,01 NT
987,59 T
1,05 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,16 T
187,86 T
125,84 T
154,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 T
-6,81 T
2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
120,55 T
78,70 T
126,29 T
148,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 T
181,04 T
126,32 T
148,28 T
Chi phí thuế thu nhập
31,07 T
-37,19 T
32,00 T
32,44 T
Thuế suất hiệu dụng
25,77%
-47,26%
25,34%
21,87%
Chi phí hoạt động khác
70,64 T
-69,94 T
-3,44 T
3,32 T
Thu nhập ròng
88,01 T
123,73 T
92,11 T
114,13 T
Biên lợi nhuận ròng
7,87%
10,36%
8,27%
9,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,05 T
8,68 T
8,02 T
3,53 T
Chi phí lãi suất
-19,56 T
-
-7,70 T
-10,11 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,51 T
8,68 T
318,00 Tr
-6,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
127,81 T
-
-
EBITDA
153,34 T
275,72 T
217,82 T
245,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-596,00 Tr
15,83 T
-
-375,00 Tr
Các ứng dụng của Google