Finance

Danh sách
5105:TYO
Toyo Tire & Rubber
4.059,00 ¥
+1,60%
(+64,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5105...
Mở
4.020 ¥
Cao
4.075 ¥
Thấp
3.996 ¥
Vốn hoá thị trường
501,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
681,20 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
4.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.425 ¥
EPS
388 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,99 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
4.020 ¥
Cao
4.075 ¥
Thấp
3.996 ¥
Vốn hoá thị trường
501,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
681,20 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
4.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.425 ¥
EPS
388 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,99 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Toyo Tire Corporation, commonly known as Toyo Tires, is a multinational tire and rubber products company based in Itami, Japan. The company owns and operates eight factories in Asia, North America, and Europe and distributes tires and automotive components through fourteen sales companies throughout the world. Its lines of business are manufacturing and marketing of car tires, industrial rubber and synthetic resin products, soft and rigid polyurethane products, waterproof sheets, anti-vibration rubber for automotive parts, seat cushions, and sporting goods. Its tire brands are Toyo, Nitto, and Silverstone. Toyo Tires posted net sales of 497B Japanese yen for fiscal year 2022. It is the eleventh largest tire company in the world based on 2022 revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Toyo Tire & Rubber
Giám đốc điều hànhTakashi Shimizu
Số nhân viên9,94 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1945
Trụ sở chínhItami, Hyōgo, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
153,24 T / 160,35 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,88 T
159,63 T
142,10 T
153,24 T
Giá vốn hàng bán
93,98 T
97,67 T
86,65 T
98,08 T
Chi phí doanh thu
93,98 T
97,67 T
86,65 T
98,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,01 T
36,67 T
36,69 T
38,27 T
Chi phí hoạt động
34,01 T
36,68 T
36,69 T
38,27 T
Tổng chi phí hoạt động
127,99 T
134,35 T
123,35 T
136,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,89 T
25,28 T
18,75 T
16,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-191,00 Tr
-637,00 Tr
-52,00 Tr
79,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,77 T
15,70 T
19,62 T
18,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,98 T
30,62 T
19,71 T
18,06 T
Chi phí thuế thu nhập
7,04 T
5,15 T
4,90 T
4,09 T
Thuế suất hiệu dụng
26,31%
32,77%
24,99%
22,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,73 T
10,56 T
14,72 T
13,96 T
Biên lợi nhuận ròng
12,99%
6,61%
10,36%
9,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
275,00 Tr
368,00 Tr
439,50 Tr
440,00 Tr
Chi phí lãi suất
-156,00 Tr
-256,00 Tr
-134,50 Tr
-122,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
119,00 Tr
112,00 Tr
305,00 Tr
318,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,67 T
34,17 T
-
26,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google