Finance

Danh sách
5101:TYO
Yokohama
7.345,00 ¥
+0,84%
(+61,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5101...
Mở
7.196 ¥
Cao
7.358 ¥
Thấp
7.155 ¥
Vốn hoá thị trường
1,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
912,78 N
Khối lượng
847,90 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
43 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
8.291 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.100 ¥
EPS
906 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,40 Tr
Số nhân viên
34 N
Mở
7.196 ¥
Cao
7.358 ¥
Thấp
7.155 ¥
Vốn hoá thị trường
1,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
912,78 N
Khối lượng
847,90 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
43 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,11
Cao nhất trong 52 tuần
8.291 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.100 ¥
EPS
906 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,40 Tr
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Yokohama Rubber Company, Limited is a Japanese manufacturing company based in Hiratsuka, Japan. The company was founded and began on October 13, 1917, in a joint venture between Yokohama Cable Manufacturing and BFGoodrich. In 1969, the company expanded to the United States as Yokohama Tire Corporation. It primarily produces tires, rims, and golf equipment. The company has one manufacturing facility in the United States in West Point, Mississippi. A previous facility in Salem, Virginia, closed in March of 2026. Wikipedia
Giới thiệu về Yokohama
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34,5 N
Ngày thành lập13 thg 10, 1917
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
335,59 T / 321,88 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
297,99 T
357,77 T
319,70 T
335,59 T
Giá vốn hàng bán
189,94 T
216,93 T
195,99 T
206,18 T
Chi phí doanh thu
189,94 T
216,93 T
195,99 T
206,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,44 T
74,99 T
75,79 T
78,01 T
Chi phí hoạt động
71,25 T
76,00 T
68,86 T
45,72 T
Tổng chi phí hoạt động
261,19 T
292,92 T
264,85 T
251,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,80 T
64,85 T
54,85 T
83,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-274,00 Tr
-500,00 N
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,70 T
68,83 T
55,41 T
84,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,70 T
75,98 T
55,41 T
84,85 T
Chi phí thuế thu nhập
7,03 T
28,55 T
18,90 T
26,74 T
Thuế suất hiệu dụng
18,65%
41,48%
34,11%
31,51%
Chi phí hoạt động khác
1,81 T
1,01 T
-6,93 T
-32,29 T
Thu nhập ròng
30,59 T
39,27 T
36,29 T
57,86 T
Biên lợi nhuận ròng
10,27%
10,98%
11,35%
17,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,53 T
2,44 T
4,56 T
4,66 T
Chi phí lãi suất
-3,63 T
-3,30 T
-4,00 T
-3,50 T
Chi phí lãi suất ròng
900,00 Tr
-857,00 Tr
559,50 Tr
1,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,22 T
82,26 T
75,75 T
105,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,00 Tr
3,34 T
-18,10 T
-36,08 T
Các ứng dụng của Google