Finance

Danh sách
509910:BOM
Southern Gas Ltd
25,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 8, 14:58:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 509910...
Vốn hoá thị trường
562,50 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
240,00%
Cổ tức hằng quý
15,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
0,02
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 ₹
EPS
1.411,80 ₹
Số nhân viên
93
Vốn hoá thị trường
562,50 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
240,00%
Cổ tức hằng quý
15,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
0,02
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 ₹
EPS
1.411,80 ₹
Số nhân viên
93
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southern Gas Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên93
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,43 Tr
92,55 Tr
94,87 Tr
102,74 Tr
Giá vốn hàng bán
38,54 Tr
41,56 Tr
72,53 Tr
51,38 Tr
Chi phí doanh thu
38,54 Tr
41,56 Tr
72,53 Tr
51,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,92 Tr
17,29 Tr
25,78 Tr
18,26 Tr
Chi phí hoạt động
47,19 Tr
43,92 Tr
15,20 Tr
43,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,73 Tr
85,48 Tr
87,74 Tr
95,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,69 Tr
7,07 Tr
7,13 Tr
7,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,70 Tr
2,54 Tr
-7,78 Tr
3,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,39 Tr
9,60 Tr
10,23 Tr
10,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,39 Tr
9,60 Tr
9,19 Tr
10,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
794,00 N
3,42 Tr
3,00 Tr
2,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,64%
35,61%
29,32%
27,96%
Chi phí hoạt động khác
25,90 Tr
22,36 Tr
-13,08 Tr
21,63 Tr
Thu nhập ròng
9,60 Tr
6,18 Tr
7,23 Tr
7,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,27%
6,68%
7,62%
7,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,75 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-7,00 N
-
-91,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-7,00 N
9,75 Tr
-91,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,37 Tr
4,27 Tr
2,50 Tr
3,88 Tr
EBITDA
11,94 Tr
11,53 Tr
10,95 Tr
11,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google