Finance

Danh sách
509675:BOM
Birlanu Ltd
1.302,00 ₹
+1,56%
(+20,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 509675...
Mở
1.279,40 ₹
Cao
1.302,00 ₹
Thấp
1.273,45 ₹
Vốn hoá thị trường
9,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
927,00
Khối lượng
347,00
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.979,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.187,15 ₹
EPS
-144,33 ₹
Số nhân viên
7 N
Mở
1.279,40 ₹
Cao
1.302,00 ₹
Thấp
1.273,45 ₹
Vốn hoá thị trường
9,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
927,00
Khối lượng
347,00
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.979,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.187,15 ₹
EPS
-144,33 ₹
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Birlanu Ltd
Giám đốc điều hànhDhirup Roy Choudhary
Số nhân viên7 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbirlanu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,10 T
8,58 T
10,10 T
11,74 T
Giá vốn hàng bán
4,59 T
4,85 T
6,58 T
6,67 T
Chi phí doanh thu
4,59 T
4,85 T
6,58 T
6,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 T
1,44 T
2,61 T
1,55 T
Chi phí hoạt động
3,99 T
4,23 T
3,68 T
4,72 T
Tổng chi phí hoạt động
8,57 T
9,08 T
10,26 T
11,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-472,60 Tr
-504,90 Tr
-158,73 Tr
348,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
136,40 Tr
119,30 Tr
-426,01 Tr
70,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-487,00 Tr
-570,60 Tr
-154,31 Tr
253,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-487,00 Tr
-570,60 Tr
-445,97 Tr
253,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-58,40 Tr
-40,30 Tr
69,20 Tr
159,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,99%
7,06%
-44,85%
62,96%
Chi phí hoạt động khác
2,25 T
2,42 T
671,92 Tr
2,78 T
Thu nhập ròng
-428,60 Tr
-530,30 Tr
-223,51 Tr
94,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,29%
-6,18%
-2,21%
0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-150,40 Tr
-184,80 Tr
-176,66 Tr
-165,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,40 Tr
-184,80 Tr
-141,78 Tr
-165,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
375,60 Tr
377,10 Tr
391,34 Tr
381,30 Tr
EBITDA
-99,80 Tr
-217,62 Tr
147,06 Tr
653,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google