Finance

Danh sách
509631:BOM
HEG Advanced Materials Ltd
224,50 ₹
-1,01%
(-2,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 509631...
Mở
227,30 ₹
Cao
227,30 ₹
Thấp
224,00 ₹
Vốn hoá thị trường
73,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,24 N
Khối lượng
39,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
256,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,00 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
227,30 ₹
Cao
227,30 ₹
Thấp
224,00 ₹
Vốn hoá thị trường
73,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,24 N
Khối lượng
39,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
256,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,00 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HEG Advanced Materials Ltd
Giám đốc điều hànhRavi Jhunjhunwala
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,99 T
6,56 T
6,03 T
6,81 T
Giá vốn hàng bán
3,86 T
3,46 T
3,49 T
3,51 T
Chi phí doanh thu
3,86 T
3,46 T
3,49 T
3,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
289,00 Tr
329,00 Tr
353,40 Tr
326,90 Tr
Chi phí hoạt động
2,49 T
2,21 T
2,61 T
2,29 T
Tổng chi phí hoạt động
6,35 T
5,68 T
6,10 T
5,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
646,00 Tr
884,40 Tr
-67,90 Tr
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,02 T
398,90 Tr
435,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,75 T
2,46 T
-1,45 T
1,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,75 T
2,46 T
491,50 Tr
1,65 T
Chi phí thuế thu nhập
319,00 Tr
391,80 Tr
-261,40 Tr
427,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,20%
15,92%
18,04%
25,89%
Chi phí hoạt động khác
1,66 T
1,35 T
1,73 T
1,46 T
Thu nhập ròng
1,43 T
2,07 T
-1,14 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
20,50%
31,53%
-18,86%
17,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-8,46
5,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-89,20 Tr
-93,90 Tr
-107,20 Tr
-99,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,20 Tr
-93,90 Tr
-107,20 Tr
-99,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
537,50 Tr
539,00 Tr
525,90 Tr
495,90 Tr
EBITDA
1,18 T
1,38 T
465,40 Tr
1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google