Finance

Danh sách
509546:BOM
Graviss Hospitality Ltd
32,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 509546...
Mở
32,00 ₹
Cao
32,00 ₹
Thấp
31,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,23 N
Khối lượng
3,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
50,28 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,15 ₹
EPS
-0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,52 Tr
Số nhân viên
166
Mở
32,00 ₹
Cao
32,00 ₹
Thấp
31,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,23 N
Khối lượng
3,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
50,28 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,15 ₹
EPS
-0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,52 Tr
Số nhân viên
166
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Graviss Hospitality Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên166
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,60 Tr
191,10 Tr
200,37 Tr
138,20 Tr
Giá vốn hàng bán
61,80 Tr
65,70 Tr
79,62 Tr
61,60 Tr
Chi phí doanh thu
61,80 Tr
65,70 Tr
79,62 Tr
61,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
42,70 Tr
-
Chi phí hoạt động
81,60 Tr
92,90 Tr
92,77 Tr
94,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,40 Tr
158,60 Tr
172,39 Tr
155,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,80 Tr
32,50 Tr
27,98 Tr
-17,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,80 Tr
1,90 Tr
-3,68 Tr
2,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,00 Tr
32,50 Tr
26,85 Tr
-16,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,00 Tr
32,50 Tr
23,92 Tr
-16,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,10 Tr
2,60 Tr
28,21 Tr
-1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,57%
8,00%
105,06%
7,32%
Chi phí hoạt động khác
64,30 Tr
75,10 Tr
32,17 Tr
76,10 Tr
Thu nhập ròng
-12,90 Tr
29,90 Tr
-1,36 Tr
-15,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,52%
15,65%
-0,68%
-11,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,35 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,90 Tr
-1,86 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-1,90 Tr
-505,00 N
-1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,30 Tr
17,80 Tr
17,90 Tr
18,10 Tr
EBITDA
-4,12 Tr
43,03 Tr
40,99 Tr
-324,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google