Finance

Danh sách
509525:BOM
Empire Industries Ltd
996,15 ₹
+1,04%
(+10,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 509525...
Mở
999,70 ₹
Cao
1.000,00 ₹
Thấp
990,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 N
Khối lượng
436,00
Chỉ số P/E
10,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.235,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
811,05 ₹
EPS
93,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
724
Mở
999,70 ₹
Cao
1.000,00 ₹
Thấp
990,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 N
Khối lượng
436,00
Chỉ số P/E
10,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.235,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
811,05 ₹
EPS
93,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
724
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Empire Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên724
Ngày thành lập1900
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,80 T
1,89 T
1,95 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
880,05 Tr
872,16 Tr
914,74 Tr
888,23 Tr
Chi phí doanh thu
880,05 Tr
872,16 Tr
914,74 Tr
888,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
357,33 Tr
272,70 Tr
336,48 Tr
355,92 Tr
Chi phí hoạt động
753,91 Tr
882,60 Tr
753,48 Tr
789,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,75 T
1,67 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,87 Tr
131,68 Tr
285,51 Tr
157,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,44 Tr
47,72 Tr
-121,40 Tr
59,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
137,08 Tr
119,84 Tr
241,35 Tr
171,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,08 Tr
119,84 Tr
236,50 Tr
171,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,20 Tr
14,00 Tr
51,83 Tr
30,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,63%
11,68%
21,48%
17,47%
Chi phí hoạt động khác
355,07 Tr
569,23 Tr
362,08 Tr
394,22 Tr
Thu nhập ròng
123,88 Tr
105,84 Tr
189,52 Tr
141,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,87%
5,61%
9,70%
7,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
90,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-79,23 Tr
-59,56 Tr
-78,65 Tr
-46,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,23 Tr
-59,56 Tr
11,44 Tr
-46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,51 Tr
40,67 Tr
43,49 Tr
39,80 Tr
EBITDA
209,79 Tr
170,69 Tr
321,95 Tr
198,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google