Finance

Danh sách
509496:BOM
Cemindia Projects Ltd
1.197,50 ₹
-1,94%
(-23,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:17 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 509496...
Mở
1.220,15 ₹
Cao
1.220,15 ₹
Thấp
1.158,00 ₹
Vốn hoá thị trường
205,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,61 N
Khối lượng
22,13 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.650,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
481,40 ₹
EPS
35,01 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
1.220,15 ₹
Cao
1.220,15 ₹
Thấp
1.158,00 ₹
Vốn hoá thị trường
205,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,61 N
Khối lượng
22,13 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.650,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
481,40 ₹
EPS
35,01 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cemindia Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,19 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,75 T
23,15 T
29,73 T
27,21 T
Giá vốn hàng bán
13,65 T
16,75 T
22,07 T
19,89 T
Chi phí doanh thu
13,65 T
16,75 T
22,07 T
19,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,02 T
2,38 T
3,17 T
2,42 T
Chi phí hoạt động
6,50 T
4,61 T
4,38 T
5,00 T
Tổng chi phí hoạt động
20,15 T
21,36 T
26,45 T
24,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,79 T
3,28 T
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
385,40 Tr
231,20 Tr
-1,45 T
104,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,52 T
3,50 T
1,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,52 T
3,35 T
1,92 T
Chi phí thuế thu nhập
387,00 Tr
412,30 Tr
1,08 T
515,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,44%
27,10%
30,86%
26,79%
Chi phí hoạt động khác
4,05 T
1,80 T
829,40 Tr
2,15 T
Thu nhập ròng
1,08 T
1,11 T
2,42 T
1,41 T
Biên lợi nhuận ròng
4,95%
4,79%
8,14%
5,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,27
6,45
14,10
8,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,08 T
-
Chi phí lãi suất
-527,10 Tr
-501,10 Tr
-
-499,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-527,10 Tr
-501,10 Tr
1,08 T
-499,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
431,40 Tr
426,90 Tr
386,80 Tr
427,40 Tr
EBITDA
2,02 T
2,24 T
3,67 T
2,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google