Trang chủ509488 • BOM
add
Graphite India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
666,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
660,95 ₹ - 685,40 ₹
Phạm vi một năm
421,25 ₹ - 747,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
133,33 T INR
Số lượng trung bình
96,40 N
Tỷ số P/E
40,51
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,42 T | 22,75% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 7,78% |
Thu nhập ròng | 680,00 Tr | 440,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,59 | 377,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,44 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 402,40 Tr | 464,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,17 T | 3,29% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 680,00 Tr | 440,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
1.678