Finance

Danh sách
Tại sao 509472 giảm 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
509472:BOM
Cravatex Ltd
336,00 ₹
-3,48%
(-12,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 509472...
Mở
336,00 ₹
Cao
336,00 ₹
Thấp
336,00 ₹
Vốn hoá thị trường
883,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,00
Khối lượng
30,00
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
435,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 ₹
EPS
33,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 Tr
Số nhân viên
8
Mở
336,00 ₹
Cao
336,00 ₹
Thấp
336,00 ₹
Vốn hoá thị trường
883,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,00
Khối lượng
30,00
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
435,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 ₹
EPS
33,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cravatex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcravatex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
552,40 Tr
413,08 Tr
394,83 Tr
366,26 Tr
Giá vốn hàng bán
268,18 Tr
199,84 Tr
162,19 Tr
159,72 Tr
Chi phí doanh thu
268,18 Tr
199,84 Tr
162,19 Tr
159,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,45 Tr
75,88 Tr
197,21 Tr
74,05 Tr
Chi phí hoạt động
222,53 Tr
196,22 Tr
242,61 Tr
199,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,71 Tr
396,05 Tr
404,80 Tr
358,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,69 Tr
17,03 Tr
-9,97 Tr
7,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,79 Tr
16,16 Tr
22,42 Tr
6,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,79 Tr
16,16 Tr
21,38 Tr
6,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,63 Tr
2,69 Tr
6,41 Tr
2,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,20%
16,62%
28,60%
34,54%
Chi phí hoạt động khác
147,27 Tr
116,57 Tr
41,67 Tr
121,20 Tr
Thu nhập ròng
52,16 Tr
13,48 Tr
16,01 Tr
4,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,44%
3,26%
4,05%
1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-902,00 N
-869,00 N
-860,00 N
-811,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-902,00 N
-869,00 N
31,35 Tr
-811,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,82 Tr
3,76 Tr
3,74 Tr
3,79 Tr
EBITDA
65,48 Tr
19,16 Tr
-7,76 Tr
9,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google