Finance

Danh sách
509449:BOM
Bhagawati Oxygen Ltd
42,48 ₹
-0,26%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 509449...
Mở
45,00 ₹
Cao
45,00 ₹
Thấp
42,48 ₹
Vốn hoá thị trường
98,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
833,00
Khối lượng
173,00
Chỉ số P/E
3,31
Cao nhất trong 52 tuần
47,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
EPS
12,85 ₹
Số nhân viên
16
Mở
45,00 ₹
Cao
45,00 ₹
Thấp
42,48 ₹
Vốn hoá thị trường
98,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
833,00
Khối lượng
173,00
Chỉ số P/E
3,31
Cao nhất trong 52 tuần
47,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
EPS
12,85 ₹
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhagawati Oxygen Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglobalbol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,90 Tr
451,00 N
61,00 N
1,32 Tr
Giá vốn hàng bán
30,00 N
90,00 N
1,40 Tr
23,00 N
Chi phí doanh thu
30,00 N
90,00 N
1,40 Tr
23,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,26 Tr
2,01 Tr
4,37 Tr
2,17 Tr
Chi phí hoạt động
4,63 Tr
3,91 Tr
-31,78 Tr
5,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,66 Tr
4,00 Tr
-30,38 Tr
5,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,77 Tr
-3,55 Tr
30,44 Tr
-4,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,04 Tr
2,96 Tr
-8,69 Tr
766,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 Tr
-711,00 N
33,31 Tr
-3,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,18 Tr
-711,00 N
26,91 Tr
-3,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 N
51,00 N
663,00 N
-460,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,26%
-7,17%
1,99%
12,25%
Chi phí hoạt động khác
2,27 Tr
1,80 Tr
-36,28 Tr
3,34 Tr
Thu nhập ròng
1,12 Tr
-762,00 N
32,64 Tr
-3,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,86%
-168,96%
53.516,39%
-249,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-102,00 N
-120,00 N
-142,00 N
-157,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-102,00 N
-120,00 N
5,16 Tr
-157,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,00 N
102,00 N
133,00 N
153,00 N
EBITDA
-1,66 Tr
-3,44 Tr
30,55 Tr
-4,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google