Finance

Danh sách
509162:BOM
Indag Rubber Ltd
102,75 ₹
+0,10%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 509162...
Mở
99,90 ₹
Cao
105,60 ₹
Thấp
99,90 ₹
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,85 N
Khối lượng
3,95 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,60 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,39
Cao nhất trong 52 tuần
146,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,36 ₹
EPS
5,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,25 Tr
Số nhân viên
275
Mở
99,90 ₹
Cao
105,60 ₹
Thấp
99,90 ₹
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,85 N
Khối lượng
3,95 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,60 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,39
Cao nhất trong 52 tuần
146,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,36 ₹
EPS
5,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,25 Tr
Số nhân viên
275
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indag Rubber Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên275
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
525,34 Tr
561,81 Tr
607,88 Tr
700,88 Tr
Giá vốn hàng bán
352,73 Tr
389,85 Tr
431,97 Tr
489,95 Tr
Chi phí doanh thu
352,73 Tr
389,85 Tr
431,97 Tr
489,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,37 Tr
67,73 Tr
89,55 Tr
69,90 Tr
Chi phí hoạt động
159,56 Tr
161,64 Tr
112,01 Tr
170,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
512,29 Tr
551,48 Tr
543,98 Tr
660,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,05 Tr
10,33 Tr
63,90 Tr
40,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,38 Tr
25,49 Tr
-80,40 Tr
30,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,91 Tr
33,82 Tr
28,57 Tr
67,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,91 Tr
33,82 Tr
3,15 Tr
67,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,30 Tr
8,61 Tr
10,27 Tr
16,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,49%
25,45%
35,94%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
75,64 Tr
76,72 Tr
1,89 Tr
84,54 Tr
Thu nhập ròng
32,31 Tr
29,38 Tr
26,79 Tr
50,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,15%
5,23%
4,41%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,52 Tr
-1,99 Tr
-2,47 Tr
-3,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,52 Tr
-1,99 Tr
25,00 Tr
-3,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,55 Tr
17,19 Tr
15,80 Tr
16,03 Tr
EBITDA
30,38 Tr
23,43 Tr
77,41 Tr
53,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google