Finance

Danh sách
508:SGX
Fuji Offset Plates Manufacturing Ltd
0,54 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:34:28 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 508...
Vốn hoá thị trường
32,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,91 Tr
Số nhân viên
80
Vốn hoá thị trường
32,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,91 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuji Offset Plates Manufacturing Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfopgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
852,00 N
852,00 N
750,50 N
750,50 N
Giá vốn hàng bán
591,00 N
591,00 N
486,50 N
486,50 N
Chi phí doanh thu
591,00 N
591,00 N
486,50 N
486,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
506,50 N
506,50 N
555,00 N
555,00 N
Chi phí hoạt động
577,50 N
577,50 N
552,00 N
552,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,17 Tr
1,17 Tr
1,04 Tr
1,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-316,50 N
-316,50 N
-288,00 N
-288,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,50 N
11,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
74,50 N
74,50 N
219,50 N
219,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,00 N
101,00 N
219,50 N
219,50 N
Chi phí thuế thu nhập
38,00 N
38,00 N
9,50 N
9,50 N
Thuế suất hiệu dụng
51,01%
51,01%
4,33%
4,33%
Chi phí hoạt động khác
11,00 N
11,00 N
-3,00 N
-3,00 N
Thu nhập ròng
56,50 N
56,50 N
215,00 N
215,00 N
Biên lợi nhuận ròng
6,63%
6,63%
28,65%
28,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
155,00 N
155,00 N
121,50 N
121,50 N
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
154,00 N
154,00 N
120,50 N
120,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-205,50 N
-205,50 N
-200,50 N
-200,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 N
-8,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google