Finance

Danh sách
508954:BOM
Finkurve Financial Services Ltd
68,00 ₹
-1,03%
(-0,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 508954...
Mở
68,50 ₹
Cao
68,50 ₹
Thấp
67,50 ₹
Vốn hoá thị trường
9,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 N
Khối lượng
212,00
Chỉ số P/E
32,93
Cao nhất trong 52 tuần
124,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,06 ₹
EPS
2,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,60 Tr
Số nhân viên
339
Mở
68,50 ₹
Cao
68,50 ₹
Thấp
67,50 ₹
Vốn hoá thị trường
9,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 N
Khối lượng
212,00
Chỉ số P/E
32,93
Cao nhất trong 52 tuần
124,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,06 ₹
EPS
2,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,60 Tr
Số nhân viên
339
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Finkurve Financial Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên339
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarvog.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
345,18 Tr
338,54 Tr
422,38 Tr
488,95 Tr
Giá vốn hàng bán
164,58 Tr
145,48 Tr
263,08 Tr
196,97 Tr
Chi phí doanh thu
164,58 Tr
145,48 Tr
263,08 Tr
196,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,64 Tr
43,87 Tr
78,71 Tr
134,71 Tr
Chi phí hoạt động
106,67 Tr
93,57 Tr
55,09 Tr
179,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
271,26 Tr
239,05 Tr
318,17 Tr
376,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,92 Tr
99,48 Tr
104,21 Tr
112,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
73,92 Tr
99,49 Tr
104,21 Tr
112,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,92 Tr
99,49 Tr
104,21 Tr
112,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,73 Tr
29,65 Tr
23,80 Tr
27,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,93%
29,81%
22,84%
24,69%
Chi phí hoạt động khác
54,59 Tr
43,84 Tr
-37,02 Tr
33,90 Tr
Thu nhập ròng
59,19 Tr
69,83 Tr
80,41 Tr
84,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,15%
20,63%
19,04%
17,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,45 Tr
5,86 Tr
13,40 Tr
11,32 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google