Finance

Danh sách
508941:BOM
Panasonic Carbon India Co Ltd
398,85 ₹
+0,62%
(+2,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 508941...
Mở
396,40 ₹
Cao
399,30 ₹
Thấp
390,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 N
Khối lượng
526,00
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
525,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
387,00 ₹
EPS
40,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 Tr
Số nhân viên
136
Mở
396,40 ₹
Cao
399,30 ₹
Thấp
390,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 N
Khối lượng
526,00
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
525,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
387,00 ₹
EPS
40,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 Tr
Số nhân viên
136
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panasonic Carbon India Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
171,20 Tr
115,58 Tr
101,83 Tr
111,01 Tr
Giá vốn hàng bán
44,01 Tr
30,30 Tr
45,25 Tr
41,37 Tr
Chi phí doanh thu
44,01 Tr
30,30 Tr
45,25 Tr
41,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,58 Tr
22,22 Tr
37,41 Tr
27,22 Tr
Chi phí hoạt động
63,78 Tr
52,74 Tr
30,52 Tr
45,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,79 Tr
83,04 Tr
75,77 Tr
86,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,41 Tr
32,54 Tr
26,06 Tr
24,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,62 Tr
31,12 Tr
-92,54 Tr
32,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,03 Tr
58,35 Tr
61,90 Tr
57,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,03 Tr
63,65 Tr
55,86 Tr
57,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,78 Tr
13,81 Tr
16,28 Tr
14,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,94%
23,67%
26,30%
25,44%
Chi phí hoạt động khác
36,45 Tr
28,72 Tr
-8,68 Tr
16,51 Tr
Thu nhập ròng
59,25 Tr
44,54 Tr
45,62 Tr
42,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,61%
38,54%
44,80%
38,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
120,04 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
120,04 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,75 Tr
1,79 Tr
1,80 Tr
1,45 Tr
EBITDA
65,16 Tr
34,21 Tr
27,83 Tr
26,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google