Finance

Danh sách
508860:BOM
Diamant Infrastructure Ltd
0,77 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 14:04:12 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 508860...
Vốn hoá thị trường
27,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
950,62
Cao nhất trong 52 tuần
1,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 ₹
EPS
0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,20 Tr
Vốn hoá thị trường
27,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
950,62
Cao nhất trong 52 tuần
1,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 ₹
EPS
0,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,20 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diamant Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
11,46 N
-
Chi phí doanh thu
-
-
11,46 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,00 N
54,00 N
166,36 N
-
Chi phí hoạt động
98,80 N
106,00 N
-1,05 Tr
63,10 N
Tổng chi phí hoạt động
98,80 N
106,00 N
-1,04 Tr
63,10 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-98,80 N
-106,00 N
1,04 Tr
-63,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
376,70 N
376,00 N
-1,13 Tr
469,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
277,60 N
270,00 N
-67,14 N
405,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
277,60 N
270,00 N
-54,34 N
405,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
913,16 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-1.360,19%
-
Chi phí hoạt động khác
38,80 N
47,00 N
-1,21 Tr
63,10 N
Thu nhập ròng
277,60 N
270,00 N
-980,30 N
405,90 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,58 N
-
Chi phí lãi suất
-300,00
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-300,00
-
40,58 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,00 N
5,00 N
-4,53 N
-
EBITDA
-92,80 N
-103,35 N
1,04 Tr
-60,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google