Finance

Danh sách
Tại sao 508814 giảm 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
508814:BOM
Cosmo First Ltd
810,00 ₹
-2,78%
(-23,15) 1 ngày
19 thg 10, 10:40:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 508814...
Mở
822,20 ₹
Cao
828,05 ₹
Thấp
810,00 ₹
Vốn hoá thị trường
21,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
441,00
Cao nhất trong 52 tuần
995,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
562,00 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
822,20 ₹
Cao
828,05 ₹
Thấp
810,00 ₹
Vốn hoá thị trường
21,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
441,00
Cao nhất trong 52 tuần
995,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
562,00 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmo First Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,19 T
8,99 T
10,21 T
11,66 T
Giá vốn hàng bán
5,90 T
6,09 T
6,53 T
7,64 T
Chi phí doanh thu
5,90 T
6,09 T
6,53 T
7,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
833,30 Tr
845,40 Tr
1,10 T
969,70 Tr
Chi phí hoạt động
2,61 T
2,57 T
2,84 T
3,04 T
Tổng chi phí hoạt động
8,50 T
8,66 T
9,37 T
10,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
686,00 Tr
326,10 Tr
839,30 Tr
980,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
253,80 Tr
293,20 Tr
-874,90 Tr
110,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
573,10 Tr
310,30 Tr
577,10 Tr
707,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
573,10 Tr
249,80 Tr
274,10 Tr
707,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,20 Tr
15,30 Tr
208,00 Tr
169,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,53%
4,93%
36,04%
24,01%
Chi phí hoạt động khác
1,42 T
1,37 T
1,35 T
1,68 T
Thu nhập ròng
466,90 Tr
295,00 Tr
369,10 Tr
537,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,08%
3,28%
3,62%
4,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
198,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-366,70 Tr
-369,50 Tr
-256,80 Tr
-383,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-366,70 Tr
-369,50 Tr
-58,40 Tr
-383,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
344,70 Tr
354,10 Tr
370,60 Tr
378,80 Tr
EBITDA
1,01 T
538,75 Tr
1,14 T
1,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google