Finance

Danh sách
Tại sao 508494 tăng 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
508494:BOM
Warren Tea Ltd
44,50 ₹
+2,89%
(+1,25) 1 ngày
15 thg 10, 12:53:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 508494...
Mở
43,21 ₹
Cao
44,50 ₹
Thấp
43,21 ₹
Vốn hoá thị trường
531,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 N
Khối lượng
389,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,30 ₹
EPS
-2,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,95 Tr
Số nhân viên
12
Mở
43,21 ₹
Cao
44,50 ₹
Thấp
43,21 ₹
Vốn hoá thị trường
531,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 N
Khối lượng
389,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,30 ₹
EPS
-2,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,95 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Warren Tea Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1850
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwarrentea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
3,27 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
3,27 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,30 Tr
4,70 Tr
3,35 Tr
4,40 Tr
Chi phí hoạt động
9,10 Tr
8,60 Tr
4,71 Tr
9,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,10 Tr
8,60 Tr
7,98 Tr
9,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,10 Tr
-8,60 Tr
-7,98 Tr
-9,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
3,60 Tr
-5,41 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,20 Tr
6,60 Tr
-9,52 Tr
-12,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,20 Tr
6,60 Tr
4,92 Tr
-12,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-3,19 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
33,49%
-
Chi phí hoạt động khác
3,70 Tr
3,00 Tr
577,00 N
4,60 Tr
Thu nhập ròng
-12,20 Tr
6,60 Tr
-6,33 Tr
-12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-700,00 N
-300,00 N
-366,00 N
-300,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-700,00 N
-300,00 N
7,63 Tr
-300,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,10 Tr
900,00 N
781,00 N
900,00 N
EBITDA
-8,30 Tr
-8,12 Tr
-7,48 Tr
-9,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google