Finance

Danh sách
508136:BOM
B & A Ltd
411,95 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 14:10:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 508136...
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
175,08
Cao nhất trong 52 tuần
554,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
312,30 ₹
EPS
2,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,10 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
175,08
Cao nhất trong 52 tuần
554,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
312,30 ₹
EPS
2,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,10 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về B & A Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,39 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbarooahs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
808,80 Tr
437,17 Tr
716,02 Tr
Giá vốn hàng bán
232,84 Tr
427,84 Tr
308,14 Tr
202,62 Tr
Chi phí doanh thu
232,84 Tr
427,84 Tr
308,14 Tr
202,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
298,89 Tr
255,03 Tr
187,95 Tr
300,29 Tr
Chi phí hoạt động
511,00 Tr
426,95 Tr
303,78 Tr
469,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
743,84 Tr
854,79 Tr
611,93 Tr
671,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
285,13 Tr
-45,99 Tr
-174,76 Tr
44,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,59 Tr
5,34 Tr
-27,21 Tr
11,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
274,51 Tr
-56,38 Tr
-173,16 Tr
35,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
274,51 Tr
-56,38 Tr
-178,66 Tr
35,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,69 Tr
-1,18 Tr
31,90 Tr
9,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,90%
2,10%
-18,42%
27,60%
Chi phí hoạt động khác
196,70 Tr
156,16 Tr
93,18 Tr
149,32 Tr
Thu nhập ròng
254,92 Tr
-58,45 Tr
-208,05 Tr
18,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,77%
-7,23%
-47,59%
2,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
33,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,22 Tr
-15,73 Tr
-10,64 Tr
-20,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,22 Tr
-15,73 Tr
23,30 Tr
-20,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,40 Tr
15,77 Tr
22,66 Tr
19,47 Tr
EBITDA
300,29 Tr
-31,69 Tr
-158,01 Tr
61,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google