Finance

Danh sách
507944:BOM
Bajaj Steel Industries Ltd
326,15 ₹
-0,40%
(-1,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507944...
Mở
327,50 ₹
Cao
334,15 ₹
Thấp
325,05 ₹
Vốn hoá thị trường
6,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 N
Khối lượng
927,00
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
620,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
302,00 ₹
EPS
14,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 Tr
Số nhân viên
310
Mở
327,50 ₹
Cao
334,15 ₹
Thấp
325,05 ₹
Vốn hoá thị trường
6,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 N
Khối lượng
927,00
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
620,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
302,00 ₹
EPS
14,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 Tr
Số nhân viên
310
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bajaj Steel Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên310
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbajajngp.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,20 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
1,25 T
1,17 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
828,87 Tr
619,30 Tr
1,15 T
692,45 Tr
Chi phí doanh thu
828,87 Tr
619,30 Tr
1,15 T
692,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
225,36 Tr
215,62 Tr
515,80 Tr
207,79 Tr
Chi phí hoạt động
636,78 Tr
578,13 Tr
21,88 Tr
501,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,20 T
1,17 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,57 Tr
55,30 Tr
-6,15 Tr
9,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,49 Tr
38,20 Tr
-40,70 Tr
14,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
282,76 Tr
79,91 Tr
38,08 Tr
8,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
282,76 Tr
79,91 Tr
38,73 Tr
8,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,01 Tr
20,79 Tr
14,90 Tr
11,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,76%
26,01%
39,12%
130,67%
Chi phí hoạt động khác
374,10 Tr
324,69 Tr
-556,99 Tr
244,43 Tr
Thu nhập ròng
212,75 Tr
59,12 Tr
23,18 Tr
-2,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,18%
4,72%
1,99%
-0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
60,48 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,29 Tr
-13,58 Tr
-10,96 Tr
-14,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,29 Tr
-13,58 Tr
49,51 Tr
-14,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,32 Tr
37,82 Tr
62,97 Tr
49,67 Tr
EBITDA
317,88 Tr
84,72 Tr
28,61 Tr
53,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google