Finance

Danh sách
Tại sao 507872 giảm 3,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
507872:BOM
Ashnoor Textile Mills Ltd
50,51 ₹
-3,66%
(-1,92) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507872...
Mở
52,43 ₹
Cao
52,43 ₹
Thấp
48,05 ₹
Vốn hoá thị trường
804,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 N
Khối lượng
4,24 N
Chỉ số P/E
5,85
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,50 ₹
EPS
8,63 ₹
Số nhân viên
265
Mở
52,43 ₹
Cao
52,43 ₹
Thấp
48,05 ₹
Vốn hoá thị trường
804,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 N
Khối lượng
4,24 N
Chỉ số P/E
5,85
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,50 ₹
EPS
8,63 ₹
Số nhân viên
265
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ashnoor Textile Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên265
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
294,54 Tr
185,50 Tr
257,70 Tr
341,78 Tr
Giá vốn hàng bán
215,61 Tr
169,26 Tr
175,31 Tr
224,80 Tr
Chi phí doanh thu
215,61 Tr
169,26 Tr
175,31 Tr
224,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,30 Tr
26,12 Tr
-75,02 Tr
57,37 Tr
Chi phí hoạt động
45,72 Tr
40,57 Tr
16,04 Tr
71,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,33 Tr
209,82 Tr
191,35 Tr
296,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,21 Tr
-24,33 Tr
66,34 Tr
45,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,92 Tr
38,56 Tr
-92,27 Tr
82,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,72 Tr
5,52 Tr
13,64 Tr
118,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,72 Tr
5,52 Tr
-26,82 Tr
118,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,57 Tr
-17,00 N
-1,11 Tr
19,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,08%
-0,31%
-8,12%
16,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
94,93 Tr
-
Thu nhập ròng
18,14 Tr
5,54 Tr
14,75 Tr
99,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,16%
2,99%
5,72%
28,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,42 Tr
-8,71 Tr
-6,19 Tr
-9,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,42 Tr
-8,71 Tr
-902,00 N
-9,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,42 Tr
14,44 Tr
-3,87 Tr
14,55 Tr
EBITDA
47,60 Tr
-13,73 Tr
76,18 Tr
54,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google