Finance

Danh sách
Tại sao 507828 tăng 6,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
507828:BOM
Ansal Housing Ltd
4,77 ₹
+6,47%
(+0,29) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507828...
Mở
4,60 ₹
Cao
4,82 ₹
Thấp
4,59 ₹
Vốn hoá thị trường
332,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,15 N
Khối lượng
46,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 ₹
EPS
-5,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,39 Tr
Số nhân viên
179
Mở
4,60 ₹
Cao
4,82 ₹
Thấp
4,59 ₹
Vốn hoá thị trường
332,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,15 N
Khối lượng
46,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 ₹
EPS
-5,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,39 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ansal Housing Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webansals.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
660,90 Tr
699,78 Tr
467,03 Tr
Giá vốn hàng bán
934,49 Tr
406,92 Tr
1,11 T
338,03 Tr
Chi phí doanh thu
934,49 Tr
406,92 Tr
1,11 T
338,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,89 Tr
47,08 Tr
98,90 Tr
48,33 Tr
Chi phí hoạt động
232,26 Tr
181,64 Tr
-119,71 Tr
112,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
588,57 Tr
990,49 Tr
450,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,90 Tr
72,34 Tr
-290,71 Tr
16,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,50 Tr
4,40 Tr
2,06 Tr
14,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-68,08 Tr
-29,31 Tr
-259,60 Tr
-27,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,31 Tr
-18,89 Tr
-224,40 Tr
-18,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,87 Tr
-9,98 Tr
25,63 Tr
3,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,75%
34,05%
-9,87%
-12,06%
Chi phí hoạt động khác
184,39 Tr
132,69 Tr
-220,82 Tr
62,56 Tr
Thu nhập ròng
-66,21 Tr
-19,33 Tr
-285,23 Tr
-31,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,45%
-2,92%
-40,76%
-6,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
64,25 Tr
-
Chi phí lãi suất
-88,71 Tr
-95,63 Tr
-
-49,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,71 Tr
-95,63 Tr
64,25 Tr
-49,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,98 Tr
1,88 Tr
2,21 Tr
1,55 Tr
EBITDA
50,88 Tr
76,27 Tr
-288,20 Tr
19,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google