Finance

Danh sách
507813:BOM
National Oxygen Ltd
58,50 ₹
+0,46%
(+0,27) 1 ngày
19 thg 10, 10:11:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507813...
Mở
59,80 ₹
Cao
59,80 ₹
Thấp
58,23 ₹
Vốn hoá thị trường
294,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 N
Khối lượng
222,00
Chỉ số P/E
17,34
Cao nhất trong 52 tuần
132,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 ₹
EPS
3,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 Tr
Số nhân viên
100
Mở
59,80 ₹
Cao
59,80 ₹
Thấp
58,23 ₹
Vốn hoá thị trường
294,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 N
Khối lượng
222,00
Chỉ số P/E
17,34
Cao nhất trong 52 tuần
132,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 ₹
EPS
3,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 Tr
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Oxygen Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnolgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,73 Tr
50,38 Tr
47,24 Tr
30,45 Tr
Giá vốn hàng bán
44,58 Tr
35,57 Tr
30,02 Tr
22,14 Tr
Chi phí doanh thu
44,58 Tr
35,57 Tr
30,02 Tr
22,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,26 Tr
6,25 Tr
8,97 Tr
5,67 Tr
Chi phí hoạt động
29,36 Tr
27,90 Tr
26,18 Tr
26,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,94 Tr
63,47 Tr
56,20 Tr
48,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,22 Tr
-13,09 Tr
-8,96 Tr
-17,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,42 Tr
1,14 Tr
-5,00 Tr
2,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,41 Tr
-15,53 Tr
-17,82 Tr
-20,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,82 Tr
-15,53 Tr
-17,82 Tr
-20,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
17,28 Tr
15,97 Tr
11,66 Tr
15,07 Tr
Thu nhập ròng
70,41 Tr
-15,53 Tr
-17,82 Tr
-20,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
110,48%
-30,82%
-37,72%
-65,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,02 Tr
-3,57 Tr
-3,86 Tr
-4,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,02 Tr
-3,57 Tr
-3,86 Tr
-4,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,82 Tr
5,68 Tr
5,55 Tr
5,46 Tr
EBITDA
-4,27 Tr
-5,41 Tr
-3,40 Tr
-12,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google