Finance

Danh sách
507794:BOM
Khaitan Chemicals And Fertilizers Ltd
48,29 ₹
+0,33%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507794...
Mở
48,53 ₹
Cao
49,28 ₹
Thấp
48,19 ₹
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,90 N
Khối lượng
529,00
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
132,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,80 ₹
EPS
5,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,99 Tr
Số nhân viên
644
Mở
48,53 ₹
Cao
49,28 ₹
Thấp
48,19 ₹
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,90 N
Khối lượng
529,00
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
132,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,80 ₹
EPS
5,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,99 Tr
Số nhân viên
644
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Khaitan Chemicals And Fertilizers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên644
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkcfl.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,09 T
2,66 T
-
2,21 T
Giá vốn hàng bán
2,03 T
1,73 T
-
1,50 T
Chi phí doanh thu
2,03 T
1,73 T
-
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,55 Tr
259,82 Tr
-
173,60 Tr
Chi phí hoạt động
767,52 Tr
637,61 Tr
-
497,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,79 T
2,36 T
-
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,64 Tr
293,87 Tr
-
207,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,64 Tr
4,04 Tr
-
6,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
215,24 Tr
205,80 Tr
-
131,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,24 Tr
205,80 Tr
-
131,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
428,00 N
1,40 Tr
-
22,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,20%
0,68%
-
17,25%
Chi phí hoạt động khác
447,57 Tr
346,22 Tr
-
295,60 Tr
Thu nhập ròng
214,82 Tr
204,40 Tr
-
109,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,96%
7,69%
-
4,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-80,04 Tr
-92,11 Tr
-
-82,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,04 Tr
-92,11 Tr
-
-82,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,40 Tr
31,56 Tr
-
28,75 Tr
EBITDA
313,30 Tr
316,38 Tr
-
229,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google