Finance

Danh sách
507753:BOM
TGV SRAAC Ltd
126,75 ₹
-0,31%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507753...
Mở
126,60 ₹
Cao
129,20 ₹
Thấp
124,65 ₹
Vốn hoá thị trường
11,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,56 N
Khối lượng
64,46 N
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,10 ₹
EPS
12,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
126,60 ₹
Cao
129,20 ₹
Thấp
124,65 ₹
Vốn hoá thị trường
11,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,56 N
Khối lượng
64,46 N
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,10 ₹
EPS
12,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TGV SRAAC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtgvgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,00 T
4,48 T
5,11 T
5,43 T
Giá vốn hàng bán
2,65 T
2,68 T
4,00 T
3,17 T
Chi phí doanh thu
2,65 T
2,68 T
4,00 T
3,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,60 Tr
206,70 Tr
271,52 Tr
239,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,82 T
1,45 T
587,33 Tr
1,62 T
Tổng chi phí hoạt động
4,47 T
4,13 T
4,58 T
4,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
528,30 Tr
356,80 Tr
528,74 Tr
642,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,40 Tr
61,60 Tr
-146,96 Tr
35,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
498,90 Tr
380,40 Tr
382,05 Tr
621,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
498,90 Tr
380,40 Tr
369,69 Tr
621,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,00 Tr
99,00 Tr
101,74 Tr
167,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,66%
26,03%
26,63%
26,88%
Chi phí hoạt động khác
1,24 T
824,80 Tr
-105,48 Tr
1,03 T
Thu nhập ròng
370,50 Tr
281,00 Tr
279,87 Tr
454,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,41%
6,27%
5,48%
8,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
94,81 Tr
-
Chi phí lãi suất
-61,80 Tr
-38,00 Tr
-46,92 Tr
-55,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,80 Tr
-38,00 Tr
47,89 Tr
-55,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
401,30 Tr
417,90 Tr
421,29 Tr
356,30 Tr
EBITDA
929,18 Tr
576,99 Tr
938,99 Tr
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google