Finance

Danh sách
Tại sao 5076 tăng 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
5076:TYO
Infroneer Holdings Inc
2.288,00 ¥
+2,14%
(+48,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5076...
Mở
2.254 ¥
Cao
2.302 ¥
Thấp
2.238 ¥
Vốn hoá thị trường
723,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.963 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.623 ¥
EPS
575 ¥
Số nhân viên
14 N
Mở
2.254 ¥
Cao
2.302 ¥
Thấp
2.238 ¥
Vốn hoá thị trường
723,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.963 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.623 ¥
EPS
575 ¥
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Infroneer Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,8 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinfroneer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
232,88 T
344,13 T
356,24 T
308,36 T
Giá vốn hàng bán
198,10 T
291,30 T
304,79 T
266,17 T
Chi phí doanh thu
198,10 T
291,30 T
304,79 T
266,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,85 T
25,51 T
23,57 T
28,37 T
Chi phí hoạt động
17,90 T
30,64 T
27,74 T
28,74 T
Tổng chi phí hoạt động
216,00 T
321,95 T
332,54 T
294,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,88 T
22,18 T
23,71 T
13,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-3,00 Tr
-118,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,31 T
41,39 T
30,86 T
111,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,31 T
26,80 T
3,90 T
111,20 T
Chi phí thuế thu nhập
6,72 T
13,80 T
4,90 T
35,26 T
Thuế suất hiệu dụng
28,84%
33,34%
15,87%
31,71%
Chi phí hoạt động khác
50,00 Tr
5,13 T
-5,56 T
373,00 Tr
Thu nhập ròng
16,46 T
26,90 T
25,11 T
76,14 T
Biên lợi nhuận ròng
7,07%
7,82%
7,05%
24,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,82 T
7,22 T
-
99,54 T
Chi phí lãi suất
-1,54 T
-2,67 T
-20,08 T
-2,74 T
Chi phí lãi suất ròng
6,28 T
4,54 T
-20,08 T
96,80 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
9,73 T
-
EBITDA
25,95 T
29,37 T
42,24 T
26,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,00 Tr
-79,00 Tr
7,35 T
-128,00 Tr
Các ứng dụng của Google