Finance

Danh sách
507645:BOM
Polson Ltd
10.350,00 ₹
+0,29%
(+30,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507645...
Mở
10.799,95 ₹
Cao
10.799,95 ₹
Thấp
10.350,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
5,00
Chỉ số P/E
24,26
Cao nhất trong 52 tuần
12.370,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9.530,00 ₹
EPS
426,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 N
Số nhân viên
50
Mở
10.799,95 ₹
Cao
10.799,95 ₹
Thấp
10.350,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
5,00
Chỉ số P/E
24,26
Cao nhất trong 52 tuần
12.370,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9.530,00 ₹
EPS
426,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 N
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polson Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập1900
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webpolsonltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,57 Tr
221,18 Tr
239,32 Tr
283,23 Tr
Giá vốn hàng bán
102,43 Tr
105,74 Tr
155,26 Tr
163,82 Tr
Chi phí doanh thu
102,43 Tr
105,74 Tr
155,26 Tr
163,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,20 Tr
19,84 Tr
32,89 Tr
20,98 Tr
Chi phí hoạt động
88,43 Tr
89,30 Tr
62,86 Tr
91,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,86 Tr
195,04 Tr
218,12 Tr
254,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,71 Tr
26,14 Tr
21,20 Tr
28,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,33 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,68 Tr
16,28 Tr
17,33 Tr
21,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,68 Tr
16,28 Tr
16,02 Tr
21,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,45 Tr
4,16 Tr
6,54 Tr
5,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,67%
25,55%
37,72%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
52,94 Tr
54,16 Tr
11,62 Tr
52,13 Tr
Thu nhập ròng
12,23 Tr
12,12 Tr
10,79 Tr
16,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,67%
5,48%
4,51%
5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
715,00 N
-
Chi phí lãi suất
-8,03 Tr
-9,86 Tr
-5,09 Tr
-6,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,03 Tr
-9,86 Tr
-4,38 Tr
-6,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,30 Tr
15,30 Tr
18,34 Tr
18,00 Tr
EBITDA
40,01 Tr
41,28 Tr
37,26 Tr
44,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google