Finance

Danh sách
507598:BOM
Kovilpatti Lakshmi Roller Flour Mlls Ltd
78,97 ₹
+1,05%
(+0,82) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:16 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507598...
Mở
80,15 ₹
Cao
80,60 ₹
Thấp
78,00 ₹
Vốn hoá thị trường
721,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 N
Khối lượng
901,00
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
130,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 ₹
EPS
6,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,54 Tr
Số nhân viên
237
Mở
80,15 ₹
Cao
80,60 ₹
Thấp
78,00 ₹
Vốn hoá thị trường
721,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 N
Khối lượng
901,00
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
130,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 ₹
EPS
6,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,54 Tr
Số nhân viên
237
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kovilpatti Lakshmi Roller Flour Mlls Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên237
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webklrf.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,08 T
998,56 Tr
922,68 Tr
Giá vốn hàng bán
759,55 Tr
815,70 Tr
825,77 Tr
680,00 Tr
Chi phí doanh thu
759,55 Tr
815,70 Tr
825,77 Tr
680,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,52 Tr
48,86 Tr
62,61 Tr
47,41 Tr
Chi phí hoạt động
247,72 Tr
230,95 Tr
140,89 Tr
214,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,05 T
966,66 Tr
894,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,19 Tr
28,96 Tr
31,90 Tr
28,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,21 Tr
5,95 Tr
-1,86 Tr
3,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,06 Tr
10,31 Tr
33,66 Tr
14,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,06 Tr
10,31 Tr
13,04 Tr
14,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,52 Tr
3,11 Tr
3,80 Tr
3,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,87%
30,17%
11,29%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
158,10 Tr
163,67 Tr
60,20 Tr
150,15 Tr
Thu nhập ròng
7,54 Tr
7,20 Tr
29,86 Tr
10,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
0,67%
2,99%
1,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,33 Tr
-24,60 Tr
-18,19 Tr
-17,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,33 Tr
-24,60 Tr
-17,00 Tr
-17,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,11 Tr
18,41 Tr
17,76 Tr
16,65 Tr
EBITDA
49,14 Tr
45,95 Tr
49,92 Tr
46,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google