Finance

Danh sách
Tại sao 507515 tăng 5,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
507515:BOM
C J Gelatine Products Ltd
28,20 ₹
+5,78%
(+1,54) 1 ngày
19 thg 10, 10:39:57 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507515...
Mở
28,99 ₹
Cao
28,99 ₹
Thấp
28,20 ₹
Vốn hoá thị trường
135,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
7,00
Chỉ số P/E
27,89
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,91 ₹
EPS
1,01 ₹
Số nhân viên
60
Mở
28,99 ₹
Cao
28,99 ₹
Thấp
28,20 ₹
Vốn hoá thị trường
135,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
7,00
Chỉ số P/E
27,89
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,91 ₹
EPS
1,01 ₹
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về C J Gelatine Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,86 Tr
102,04 Tr
113,73 Tr
106,47 Tr
Giá vốn hàng bán
97,96 Tr
74,93 Tr
85,66 Tr
80,38 Tr
Chi phí doanh thu
97,96 Tr
74,93 Tr
85,66 Tr
80,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,74 Tr
14,94 Tr
15,66 Tr
13,92 Tr
Chi phí hoạt động
19,26 Tr
22,91 Tr
20,99 Tr
20,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,22 Tr
97,84 Tr
106,65 Tr
100,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,64 Tr
4,20 Tr
7,09 Tr
6,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
105,70 N
110,30 N
-935,10 N
96,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
208,80 N
937,60 N
3,35 Tr
1,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,80 N
937,60 N
3,35 Tr
1,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-184,50 N
-169,70 N
1,38 Tr
-180,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-88,36%
-18,10%
41,24%
-14,66%
Chi phí hoạt động khác
3,99 Tr
6,42 Tr
3,76 Tr
4,61 Tr
Thu nhập ròng
393,30 N
1,11 Tr
1,97 Tr
1,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,33%
1,09%
1,73%
1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
431,00 N
-
Chi phí lãi suất
-3,53 Tr
-3,37 Tr
-3,23 Tr
-4,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,53 Tr
-3,37 Tr
-2,80 Tr
-4,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,52 Tr
1,55 Tr
1,57 Tr
1,56 Tr
EBITDA
5,13 Tr
5,65 Tr
8,61 Tr
7,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google