Finance

Danh sách
5074:TYO
Tess Holdings Co Ltd
503,00 ¥
-0,59%
(-3,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:25:03 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5074...
Mở
507 ¥
Cao
511 ¥
Thấp
501 ¥
Vốn hoá thị trường
35,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
938,35 N
Khối lượng
544,50 N
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
304 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
526
Mở
507 ¥
Cao
511 ¥
Thấp
501 ¥
Vốn hoá thị trường
35,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
938,35 N
Khối lượng
544,50 N
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
304 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
526
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tess Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên526
Ngày thành lập9 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtess-hd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,71 T
14,33 T
10,40 T
13,77 T
Giá vốn hàng bán
10,41 T
10,84 T
8,86 T
10,69 T
Chi phí doanh thu
10,41 T
10,84 T
8,86 T
10,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
358,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 T
1,22 T
1,22 T
988,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,30 T
1,22 T
1,22 T
1,35 T
Tổng chi phí hoạt động
11,71 T
12,06 T
10,08 T
12,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
996,00 Tr
2,28 T
320,00 Tr
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,00 Tr
58,00 Tr
-167,00 Tr
215,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
577,00 Tr
2,01 T
-87,00 Tr
1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
573,00 Tr
2,09 T
-181,00 Tr
1,65 T
Chi phí thuế thu nhập
519,00 Tr
666,00 Tr
-40,00 Tr
329,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
89,95%
33,20%
45,98%
27,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,00 Tr
1,29 T
-55,00 Tr
860,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,20%
9,02%
-0,53%
6,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,00 Tr
32,00 Tr
30,00 Tr
50,00 Tr
Chi phí lãi suất
-419,00 Tr
-404,00 Tr
-412,00 Tr
-426,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-380,00 Tr
-372,00 Tr
-382,00 Tr
-376,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,13 T
4,03 T
1,46 T
3,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google