Finance

Danh sách
Tại sao 507498 giảm 3,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
507498:BOM
Piccadilly Sugar And Allied Industr(NDA)
32,66 ₹
-3,14%
(-1,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507498...
Mở
33,80 ₹
Cao
33,80 ₹
Thấp
32,41 ₹
Vốn hoá thị trường
759,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 N
Khối lượng
1,44 N
Chỉ số P/E
95,83
Cao nhất trong 52 tuần
49,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,15 ₹
EPS
0,34 ₹
Số nhân viên
26
Mở
33,80 ₹
Cao
33,80 ₹
Thấp
32,41 ₹
Vốn hoá thị trường
759,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 N
Khối lượng
1,44 N
Chỉ số P/E
95,83
Cao nhất trong 52 tuần
49,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,15 ₹
EPS
0,34 ₹
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Piccadilly Sugar And Allied Industr(NDA)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
8,11 Tr
8,54 Tr
-
Giá vốn hàng bán
505,00 N
5,04 Tr
4,23 Tr
345,00 N
Chi phí doanh thu
505,00 N
5,04 Tr
4,23 Tr
345,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
813,00 N
1,14 Tr
1,40 Tr
731,00 N
Chi phí hoạt động
7,01 Tr
11,53 Tr
25,24 Tr
7,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,52 Tr
16,57 Tr
29,47 Tr
7,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,52 Tr
-8,46 Tr
-20,93 Tr
-7,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,53 Tr
10,51 Tr
5,66 Tr
5,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,00 Tr
2,05 Tr
-15,17 Tr
2,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,00 Tr
2,05 Tr
-15,17 Tr
-2,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,84 Tr
142,00 N
-1,44 Tr
-647,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,21%
6,93%
9,47%
-22,57%
Chi phí hoạt động khác
1,67 Tr
4,93 Tr
18,38 Tr
981,00 N
Thu nhập ròng
16,16 Tr
1,91 Tr
-13,74 Tr
3,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
23,54%
-160,85%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
951,00 N
-
Chi phí lãi suất
-8,00 N
-2,00 N
-861,00 N
-312,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 N
-2,00 N
90,00 N
-312,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,53 Tr
5,46 Tr
5,45 Tr
5,30 Tr
EBITDA
-2,07 Tr
-1,64 Tr
-15,48 Tr
-1,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google