Finance

Danh sách
Tại sao 507486 tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
507486:BOM
Caprolactam Chemicals Ltd
47,48 ₹
+5,00%
(+2,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507486...
Mở
45,00 ₹
Cao
47,48 ₹
Thấp
45,00 ₹
Vốn hoá thị trường
218,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
254,00
Khối lượng
204,00
Chỉ số P/E
53,74
Cao nhất trong 52 tuần
81,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,10 ₹
EPS
0,88 ₹
Số nhân viên
0
Mở
45,00 ₹
Cao
47,48 ₹
Thấp
45,00 ₹
Vốn hoá thị trường
218,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
254,00
Khối lượng
204,00
Chỉ số P/E
53,74
Cao nhất trong 52 tuần
81,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,10 ₹
EPS
0,88 ₹
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caprolactam Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,63 Tr
28,15 Tr
28,15 Tr
4,68 Tr
Giá vốn hàng bán
2,49 Tr
2,68 Tr
2,68 Tr
2,52 Tr
Chi phí doanh thu
2,49 Tr
2,68 Tr
2,68 Tr
2,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
922,00 N
Chi phí hoạt động
18,45 Tr
15,88 Tr
15,88 Tr
10,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,94 Tr
18,56 Tr
18,56 Tr
12,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,68 Tr
9,59 Tr
9,59 Tr
-8,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
223,00 N
-116,00 N
-116,00 N
9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
7,88 Tr
7,88 Tr
-9,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
7,78 Tr
7,78 Tr
-9,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-223,00 N
1,52 Tr
1,52 Tr
-2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-21,59%
19,24%
19,24%
0,02%
Chi phí hoạt động khác
13,42 Tr
10,21 Tr
10,21 Tr
5,68 Tr
Thu nhập ròng
1,26 Tr
6,37 Tr
6,37 Tr
-9,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
22,62%
22,62%
-211,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
49,50 N
49,50 N
-
Chi phí lãi suất
-1,87 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,87 Tr
-1,70 Tr
-1,70 Tr
-1,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,91 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
3,67 Tr
EBITDA
6,66 Tr
13,57 Tr
13,57 Tr
-4,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google