Finance

Danh sách
Tại sao 507438 giảm 4,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
507438:BOM
Ifb Agro Industries Ltd
860,00 ₹
-4,84%
(-43,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507438...
Mở
921,80 ₹
Cao
921,80 ₹
Thấp
852,05 ₹
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.795,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
677,05 ₹
EPS
63,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,37 Tr
Số nhân viên
587
Mở
921,80 ₹
Cao
921,80 ₹
Thấp
852,05 ₹
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.795,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
677,05 ₹
EPS
63,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,37 Tr
Số nhân viên
587
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ifb Agro Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên587
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webifbagro.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,02 T
3,42 T
3,68 T
3,98 T
Giá vốn hàng bán
2,80 T
2,29 T
2,62 T
2,78 T
Chi phí doanh thu
2,80 T
2,29 T
2,62 T
2,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,50 Tr
216,50 Tr
640,80 Tr
222,50 Tr
Chi phí hoạt động
936,10 Tr
1,06 T
866,90 Tr
977,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,73 T
3,35 T
3,49 T
3,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
287,00 Tr
71,00 Tr
189,70 Tr
221,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,10 Tr
43,50 Tr
-143,20 Tr
51,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
319,40 Tr
98,70 Tr
139,20 Tr
258,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
319,40 Tr
98,70 Tr
40,80 Tr
258,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,40 Tr
25,70 Tr
46,20 Tr
54,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,93%
26,04%
33,19%
21,22%
Chi phí hoạt động khác
670,50 Tr
730,80 Tr
115,10 Tr
662,50 Tr
Thu nhập ròng
227,00 Tr
73,00 Tr
93,00 Tr
203,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
2,14%
2,53%
5,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,70 Tr
-15,80 Tr
-15,80 Tr
-15,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,70 Tr
-15,80 Tr
-8,00 Tr
-15,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,10 Tr
111,10 Tr
111,00 Tr
92,60 Tr
EBITDA
351,15 Tr
118,75 Tr
276,75 Tr
308,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google