Finance

Danh sách
Tại sao 507410 tăng 3,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
507410:BOM
Walchandnagar Industries Ltd
214,15 ₹
+3,78%
(+7,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 507410...
Mở
206,50 ₹
Cao
219,30 ₹
Thấp
205,20 ₹
Vốn hoá thị trường
14,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,69 N
Khối lượng
51,69 N
Chỉ số P/E
3.099,13
Cao nhất trong 52 tuần
315,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
131,05 ₹
EPS
0,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
206,50 ₹
Cao
219,30 ₹
Thấp
205,20 ₹
Vốn hoá thị trường
14,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,69 N
Khối lượng
51,69 N
Chỉ số P/E
3.099,13
Cao nhất trong 52 tuần
315,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
131,05 ₹
EPS
0,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Walchandnagar Industries Limited is a heavy engineering products and EP&C services company, based in Mumbai, Maharashtra. Wikipedia
Giới thiệu về Walchandnagar Industries Ltd
Giám đốc điều hànhChirag C. Doshi
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwalchand.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
517,80 Tr
809,50 Tr
930,20 Tr
908,30 Tr
Giá vốn hàng bán
285,40 Tr
362,90 Tr
542,50 Tr
525,30 Tr
Chi phí doanh thu
285,40 Tr
362,90 Tr
542,50 Tr
525,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,90 Tr
207,90 Tr
238,70 Tr
220,80 Tr
Chi phí hoạt động
290,50 Tr
321,60 Tr
290,10 Tr
340,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
575,90 Tr
684,50 Tr
832,60 Tr
866,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,10 Tr
125,00 Tr
97,60 Tr
42,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,60 Tr
30,60 Tr
-200,50 Tr
69,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-119,00 Tr
46,60 Tr
29,50 Tr
11,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-119,00 Tr
60,20 Tr
15,00 Tr
11,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
70,00 Tr
85,70 Tr
23,70 Tr
88,70 Tr
Thu nhập ròng
-119,00 Tr
46,60 Tr
29,50 Tr
11,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,98%
5,76%
3,17%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
78,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-97,50 Tr
-95,40 Tr
-
-100,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-97,50 Tr
-95,40 Tr
78,90 Tr
-100,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,60 Tr
28,00 Tr
27,70 Tr
31,20 Tr
EBITDA
-30,85 Tr
151,40 Tr
125,02 Tr
69,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google