Finance

Danh sách
506981:BOM
Blue Chip Tex Industries Ltd
118,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:26:45 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506981...
Vốn hoá thị trường
232,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
437,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
483,27
Cao nhất trong 52 tuần
159,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
100,20 ₹
EPS
0,24 ₹
Số nhân viên
118
Vốn hoá thị trường
232,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
437,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
483,27
Cao nhất trong 52 tuần
159,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
100,20 ₹
EPS
0,24 ₹
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blue Chip Tex Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
557,42 Tr
541,94 Tr
525,97 Tr
590,65 Tr
Giá vốn hàng bán
454,96 Tr
437,26 Tr
440,36 Tr
500,41 Tr
Chi phí doanh thu
454,96 Tr
437,26 Tr
440,36 Tr
500,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,20 Tr
13,93 Tr
13,48 Tr
12,92 Tr
Chi phí hoạt động
105,91 Tr
104,65 Tr
71,87 Tr
100,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
560,87 Tr
541,90 Tr
512,23 Tr
600,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,45 Tr
34,00 N
13,74 Tr
-10,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 N
95,00 N
-366,00 N
431,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,79 Tr
-281,00 N
13,85 Tr
-9,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,79 Tr
-281,00 N
13,59 Tr
-9,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,42 Tr
-156,00 N
3,38 Tr
-2,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,39%
55,52%
24,45%
24,54%
Chi phí hoạt động khác
85,79 Tr
85,07 Tr
53,02 Tr
82,24 Tr
Thu nhập ròng
-2,37 Tr
-125,00 N
10,46 Tr
-7,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,43%
-0,02%
1,99%
-1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
442,00 N
-
Chi phí lãi suất
-403,00 N
-410,00 N
-224,00 N
-51,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-403,00 N
-410,00 N
218,00 N
-51,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,92 Tr
5,65 Tr
5,20 Tr
5,42 Tr
EBITDA
2,68 Tr
6,41 Tr
19,59 Tr
-4,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google