Finance

Danh sách
506979:BOM
APT Packaging Ltd
72,92 ₹
-1,46%
(-1,08) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506979...
Mở
80,80 ₹
Cao
80,85 ₹
Thấp
67,40 ₹
Vốn hoá thị trường
849,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 N
Khối lượng
18,46 N
Chỉ số P/E
23,88
Cao nhất trong 52 tuần
198,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
55,50 ₹
EPS
3,05 ₹
Mở
80,80 ₹
Cao
80,85 ₹
Thấp
67,40 ₹
Vốn hoá thị trường
849,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 N
Khối lượng
18,46 N
Chỉ số P/E
23,88
Cao nhất trong 52 tuần
198,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
55,50 ₹
EPS
3,05 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về APT Packaging Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,85 Tr
49,71 Tr
69,01 Tr
107,45 Tr
Giá vốn hàng bán
29,50 Tr
21,21 Tr
31,07 Tr
50,53 Tr
Chi phí doanh thu
29,50 Tr
21,21 Tr
31,07 Tr
50,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,98 Tr
7,37 Tr
7,76 Tr
7,65 Tr
Chi phí hoạt động
25,95 Tr
25,46 Tr
27,67 Tr
38,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,45 Tr
46,67 Tr
58,74 Tr
89,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,41 Tr
3,04 Tr
10,27 Tr
18,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,07 Tr
2,32 Tr
-3,56 Tr
915,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,54 Tr
4,60 Tr
6,82 Tr
18,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,54 Tr
4,60 Tr
5,60 Tr
18,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
16,88 Tr
15,02 Tr
16,58 Tr
27,72 Tr
Thu nhập ròng
4,54 Tr
4,60 Tr
6,82 Tr
18,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
9,25%
9,89%
16,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
765,00 N
-
Chi phí lãi suất
-933,00 N
-753,00 N
-2,28 Tr
-957,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-933,00 N
-753,00 N
-1,52 Tr
-957,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,10 Tr
3,06 Tr
3,33 Tr
3,34 Tr
EBITDA
6,43 Tr
5,28 Tr
13,38 Tr
21,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google