Finance

Danh sách
506947:BOM
Advance Petrochemicals Ltd
1.001,55 ₹
-2,00%
(-20,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506947...
Mở
1.001,55 ₹
Cao
1.001,55 ₹
Thấp
1.001,55 ₹
Vốn hoá thị trường
901,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
826,00
Khối lượng
92,00
Chỉ số P/E
43,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.107,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
97,60 ₹
EPS
22,85 ₹
Số nhân viên
42
Mở
1.001,55 ₹
Cao
1.001,55 ₹
Thấp
1.001,55 ₹
Vốn hoá thị trường
901,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
826,00
Khối lượng
92,00
Chỉ số P/E
43,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.107,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
97,60 ₹
EPS
22,85 ₹
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advance Petrochemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
94,58 Tr
126,54 Tr
157,61 Tr
188,97 Tr
Giá vốn hàng bán
65,71 Tr
101,60 Tr
120,16 Tr
121,30 Tr
Chi phí doanh thu
65,71 Tr
101,60 Tr
120,16 Tr
121,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,16 Tr
6,90 Tr
7,63 Tr
7,39 Tr
Chi phí hoạt động
27,68 Tr
24,72 Tr
27,57 Tr
36,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,39 Tr
126,32 Tr
147,74 Tr
158,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 Tr
221,00 N
9,88 Tr
30,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
175,00 N
261,00 N
-672,00 N
250,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,36 Tr
15,00 N
4,08 Tr
26,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,36 Tr
15,00 N
6,61 Tr
26,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,56 Tr
6,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
38,28%
22,73%
Chi phí hoạt động khác
20,02 Tr
16,33 Tr
16,97 Tr
27,66 Tr
Thu nhập ròng
-2,36 Tr
15,00 N
2,52 Tr
20,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,49%
0,01%
1,60%
10,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
534,00 N
-
Chi phí lãi suất
-3,72 Tr
-467,00 N
-3,29 Tr
-4,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,72 Tr
-467,00 N
-2,76 Tr
-4,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 Tr
1,49 Tr
2,97 Tr
1,86 Tr
EBITDA
2,68 Tr
1,72 Tr
11,74 Tr
32,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google