Finance

Danh sách
506879:BOM
Gujarat Themis Biosyn Ltd
371,10 ₹
+0,11%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506879...
Mở
370,20 ₹
Cao
375,10 ₹
Thấp
364,70 ₹
Vốn hoá thị trường
48,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,73 N
Khối lượng
12,06 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
82,95
Cao nhất trong 52 tuần
479,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
225,75 ₹
EPS
4,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,53 Tr
Số nhân viên
229
Mở
370,20 ₹
Cao
375,10 ₹
Thấp
364,70 ₹
Vốn hoá thị trường
48,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,73 N
Khối lượng
12,06 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
82,95
Cao nhất trong 52 tuần
479,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
225,75 ₹
EPS
4,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,53 Tr
Số nhân viên
229
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gujarat Themis Biosyn Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên229
Ngày thành lập11 thg 12, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtbl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,49 Tr
433,68 Tr
442,33 Tr
437,90 Tr
Giá vốn hàng bán
141,19 Tr
147,24 Tr
147,97 Tr
138,04 Tr
Chi phí doanh thu
141,19 Tr
147,24 Tr
147,97 Tr
138,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,03 Tr
50,57 Tr
41,41 Tr
49,86 Tr
Chi phí hoạt động
102,45 Tr
112,27 Tr
139,92 Tr
131,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,64 Tr
259,51 Tr
287,89 Tr
269,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,85 Tr
174,18 Tr
154,44 Tr
168,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,16 Tr
4,16 Tr
-6,22 Tr
1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
187,60 Tr
168,73 Tr
143,36 Tr
151,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
187,60 Tr
168,73 Tr
143,36 Tr
151,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,96 Tr
44,09 Tr
34,45 Tr
40,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
26,13%
24,03%
27,03%
Chi phí hoạt động khác
21,83 Tr
22,82 Tr
58,13 Tr
42,06 Tr
Thu nhập ròng
142,64 Tr
124,65 Tr
108,91 Tr
110,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,68%
28,74%
24,62%
25,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-404,00 N
-9,60 Tr
-15,55 Tr
-17,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-404,00 N
-9,60 Tr
-6,42 Tr
-17,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,59 Tr
38,88 Tr
40,38 Tr
39,73 Tr
EBITDA
204,81 Tr
184,50 Tr
183,40 Tr
200,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google