Finance

Danh sách
506858:BOM
Gujarat Petrosynthese Ltd
50,99 ₹
+1,65%
(+0,83) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506858...
Mở
50,16 ₹
Cao
52,00 ₹
Thấp
48,58 ₹
Vốn hoá thị trường
304,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
71,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,00 ₹
EPS
4,41 ₹
Số nhân viên
26
Mở
50,16 ₹
Cao
52,00 ₹
Thấp
48,58 ₹
Vốn hoá thị trường
304,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
71,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,00 ₹
EPS
4,41 ₹
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gujarat Petrosynthese Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webgpl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,52 Tr
72,90 Tr
59,98 Tr
73,43 Tr
Giá vốn hàng bán
31,01 Tr
51,64 Tr
47,03 Tr
54,78 Tr
Chi phí doanh thu
31,01 Tr
51,64 Tr
47,03 Tr
54,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,92 Tr
7,53 Tr
8,61 Tr
7,47 Tr
Chi phí hoạt động
14,89 Tr
15,79 Tr
15,48 Tr
15,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,90 Tr
67,43 Tr
62,50 Tr
70,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,38 Tr
5,48 Tr
-2,52 Tr
2,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,44 Tr
7,67 Tr
-23,54 Tr
8,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,01 Tr
13,11 Tr
4,70 Tr
11,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,01 Tr
13,11 Tr
-8,39 Tr
11,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
774,00 N
2,97 Tr
431,87 N
2,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,28%
22,64%
9,18%
22,87%
Chi phí hoạt động khác
7,10 Tr
7,53 Tr
5,29 Tr
7,22 Tr
Thu nhập ròng
3,24 Tr
10,14 Tr
4,27 Tr
8,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,62%
13,91%
7,12%
11,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
17,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,00 N
-37,00 N
-37,63 N
-31,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 N
-37,00 N
17,68 Tr
-31,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
871,00 N
735,00 N
1,10 Tr
1,06 Tr
EBITDA
-2,52 Tr
6,18 Tr
-1,78 Tr
3,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google