Finance

Danh sách
506820:BOM
Astrazeneca Pharma India Ltd
5.943,85 ₹
+0,36%
(+21,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506820...
Mở
5.930,00 ₹
Cao
5.985,10 ₹
Thấp
5.860,50 ₹
Vốn hoá thị trường
149,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
525,00
Khối lượng
117,00
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
9,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
87,61
Cao nhất trong 52 tuần
9.850,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.660,00 ₹
EPS
67,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
760
Mở
5.930,00 ₹
Cao
5.985,10 ₹
Thấp
5.860,50 ₹
Vốn hoá thị trường
149,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
525,00
Khối lượng
117,00
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
9,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
87,61
Cao nhất trong 52 tuần
9.850,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.660,00 ₹
EPS
67,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
760
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Astrazeneca Pharma India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên760
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,59 T
6,12 T
5,79 T
6,83 T
Giá vốn hàng bán
3,24 T
3,66 T
3,98 T
4,47 T
Chi phí doanh thu
3,24 T
3,66 T
3,98 T
4,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
884,60 Tr
1,30 T
-392,20 Tr
1,10 T
Chi phí hoạt động
1,62 T
2,04 T
1,25 T
1,92 T
Tổng chi phí hoạt động
4,86 T
5,71 T
5,23 T
6,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
726,10 Tr
409,90 Tr
556,00 Tr
437,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
61,70 Tr
51,30 Tr
-175,20 Tr
92,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
728,20 Tr
465,40 Tr
581,40 Tr
507,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
781,10 Tr
450,60 Tr
593,50 Tr
509,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,00 Tr
139,50 Tr
132,60 Tr
128,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,54%
29,97%
22,81%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
655,10 Tr
694,70 Tr
1,49 T
741,30 Tr
Thu nhập ròng
542,20 Tr
325,90 Tr
448,80 Tr
379,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,70%
5,33%
7,76%
5,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
232,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,70 Tr
-10,60 Tr
-20,40 Tr
-19,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,70 Tr
-10,60 Tr
211,60 Tr
-19,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,70 Tr
38,40 Tr
56,00 Tr
52,30 Tr
EBITDA
821,80 Tr
493,98 Tr
598,30 Tr
479,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google