Finance

Danh sách
506690:BOM
Unichem Laboratories Ltd
512,75 ₹
-1,41%
(-7,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506690...
Mở
520,60 ₹
Cao
521,65 ₹
Thấp
505,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,66 N
Khối lượng
2,22 N
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
685,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
280,00 ₹
EPS
43,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
520,60 ₹
Cao
521,65 ₹
Thấp
505,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,66 N
Khối lượng
2,22 N
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
685,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
280,00 ₹
EPS
43,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Unichem Laboratories is an Indian pharmaceutical company, headquartered in Mumbai. It manufactures and markets pharmaceutical formulations across the globe, including the regulated markets of the USA and Europe. Wikipedia
Giới thiệu về Unichem Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập1944
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,79 T
5,21 T
5,75 T
6,33 T
Giá vốn hàng bán
2,70 T
2,37 T
3,41 T
2,89 T
Chi phí doanh thu
2,70 T
2,37 T
3,41 T
2,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 T
992,70 Tr
1,05 T
1,03 T
Chi phí hoạt động
2,74 T
2,71 T
2,10 T
3,04 T
Tổng chi phí hoạt động
5,44 T
5,08 T
5,50 T
5,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
347,10 Tr
135,30 Tr
246,30 Tr
400,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,70 Tr
118,00 Tr
-389,10 Tr
156,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-108,20 Tr
2,93 T
187,90 Tr
489,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
474,40 Tr
179,10 Tr
271,70 Tr
489,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,70 Tr
291,40 Tr
78,80 Tr
75,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,89%
9,93%
41,94%
15,35%
Chi phí hoạt động khác
1,42 T
1,40 T
743,50 Tr
1,71 T
Thu nhập ròng
-118,90 Tr
2,64 T
109,10 Tr
414,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,05%
50,71%
1,90%
6,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-82,40 Tr
-74,20 Tr
-92,80 Tr
-66,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,40 Tr
-74,20 Tr
-39,80 Tr
-66,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
314,70 Tr
312,50 Tr
306,10 Tr
299,40 Tr
EBITDA
663,40 Tr
428,72 Tr
541,10 Tr
694,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google