Finance

Danh sách
Tại sao 506687 giảm 3,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
506687:BOM
Transpek Industry Ltd
1.325,00 ₹
-3,28%
(-45,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506687...
Mở
1.375,20 ₹
Cao
1.375,20 ₹
Thấp
1.325,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,00
Khối lượng
63,00
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.481,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
864,00 ₹
EPS
69,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,59 Tr
Số nhân viên
545
Mở
1.375,20 ₹
Cao
1.375,20 ₹
Thấp
1.325,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,00
Khối lượng
63,00
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.481,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
864,00 ₹
EPS
69,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,59 Tr
Số nhân viên
545
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transpek Industry Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên545
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtranspek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,58 T
1,56 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
725,37 Tr
691,48 Tr
909,79 Tr
726,47 Tr
Chi phí doanh thu
725,37 Tr
691,48 Tr
909,79 Tr
726,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,38 Tr
191,76 Tr
190,84 Tr
184,34 Tr
Chi phí hoạt động
733,87 Tr
767,40 Tr
523,19 Tr
691,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,46 T
1,43 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,48 Tr
125,90 Tr
124,82 Tr
93,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,29 Tr
35,41 Tr
-214,51 Tr
40,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
169,66 Tr
144,64 Tr
88,34 Tr
117,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,66 Tr
144,64 Tr
79,53 Tr
117,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,28 Tr
36,18 Tr
22,54 Tr
28,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,51%
25,01%
25,51%
24,26%
Chi phí hoạt động khác
429,12 Tr
452,24 Tr
215,93 Tr
398,42 Tr
Thu nhập ròng
126,39 Tr
108,46 Tr
65,80 Tr
89,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,89%
6,84%
4,22%
5,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
119,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,11 Tr
-16,67 Tr
-2,53 Tr
-15,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,11 Tr
-16,67 Tr
117,35 Tr
-15,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
123,37 Tr
123,40 Tr
116,42 Tr
108,37 Tr
EBITDA
266,78 Tr
187,22 Tr
188,11 Tr
214,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google