Finance

Danh sách
506655:BOM
Sudarshan Chemical Industries Ltd
1.138,95 ₹
-0,52%
(-5,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506655...
Mở
1.130,00 ₹
Cao
1.150,30 ₹
Thấp
1.130,00 ₹
Vốn hoá thị trường
90,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 N
Khối lượng
3,22 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
127,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.346,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
726,60 ₹
EPS
8,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.130,00 ₹
Cao
1.150,30 ₹
Thấp
1.130,00 ₹
Vốn hoá thị trường
90,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 N
Khối lượng
3,22 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
127,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.346,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
726,60 ₹
EPS
8,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sudarshan Chemical Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websudarshan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,87 T
21,03 T
27,90 T
26,42 T
Giá vốn hàng bán
11,91 T
10,82 T
16,64 T
12,25 T
Chi phí doanh thu
11,91 T
10,82 T
16,64 T
12,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,16 T
3,95 T
4,78 T
4,40 T
Chi phí hoạt động
11,84 T
10,68 T
11,78 T
12,55 T
Tổng chi phí hoạt động
23,74 T
21,50 T
28,42 T
24,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,00 Tr
-470,00 Tr
-522,00 Tr
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
288,00 Tr
142,00 Tr
-594,00 Tr
190,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
295,00 Tr
-1,23 T
1,68 T
1,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
295,00 Tr
-774,00 Tr
502,00 Tr
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
102,00 Tr
-68,00 Tr
852,00 Tr
540,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,58%
5,54%
50,80%
34,31%
Chi phí hoạt động khác
6,71 T
5,73 T
6,49 T
7,21 T
Thu nhập ròng
117,00 Tr
-1,15 T
787,00 Tr
973,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,49%
-5,48%
2,82%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,50
-8,90
8,00
12,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
183,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-436,00 Tr
-364,00 Tr
-89,00 Tr
-405,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-436,00 Tr
-364,00 Tr
94,00 Tr
-405,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
972,00 Tr
1,01 T
504,00 Tr
931,00 Tr
EBITDA
1,11 T
-82,04 Tr
206,50 Tr
2,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google