Finance

Danh sách
Tại sao 506597 giảm 20,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
506597:BOM
Amal Ltd
752,40 ₹
-20,00%
(-188,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506597...
Mở
950,00 ₹
Cao
1.008,00 ₹
Thấp
752,40 ₹
Vốn hoá thị trường
7,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,22 N
Khối lượng
161,65 N
Chỉ số P/E
31,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.082,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
408,20 ₹
EPS
24,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,42 Tr
Số nhân viên
81
Mở
950,00 ₹
Cao
1.008,00 ₹
Thấp
752,40 ₹
Vốn hoá thị trường
7,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,22 N
Khối lượng
161,65 N
Chỉ số P/E
31,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.082,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
408,20 ₹
EPS
24,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,42 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amal Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamal.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
540,05 Tr
625,91 Tr
757,36 Tr
965,40 Tr
Giá vốn hàng bán
411,40 Tr
504,27 Tr
639,48 Tr
750,66 Tr
Chi phí doanh thu
411,40 Tr
504,27 Tr
639,48 Tr
750,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,34 Tr
17,62 Tr
15,51 Tr
16,10 Tr
Chi phí hoạt động
65,61 Tr
64,03 Tr
67,84 Tr
67,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
477,00 Tr
568,30 Tr
707,32 Tr
818,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,04 Tr
57,61 Tr
50,04 Tr
147,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,74 Tr
5,94 Tr
-13,50 Tr
61,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,34 Tr
61,27 Tr
56,00 Tr
208,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,34 Tr
61,27 Tr
35,65 Tr
208,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,76 Tr
11,07 Tr
36,97 Tr
41,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,68%
18,07%
66,02%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
26,27 Tr
23,20 Tr
28,85 Tr
27,79 Tr
Thu nhập ròng
60,58 Tr
50,20 Tr
19,03 Tr
167,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,22%
8,02%
2,51%
17,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
124,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,44 Tr
-2,28 Tr
-1,01 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,44 Tr
-2,28 Tr
-883,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,00 Tr
23,21 Tr
23,48 Tr
23,50 Tr
EBITDA
86,22 Tr
80,20 Tr
72,90 Tr
170,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google