Finance

Danh sách
506590:BOM
PCBL Chemical Ltd
309,90 ₹
+0,40%
(+1,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506590...
Mở
310,00 ₹
Cao
311,70 ₹
Thấp
307,60 ₹
Vốn hoá thị trường
121,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,61 N
Khối lượng
23,53 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
46,56
Cao nhất trong 52 tuần
382,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
226,30 ₹
EPS
6,66 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
310,00 ₹
Cao
311,70 ₹
Thấp
307,60 ₹
Vốn hoá thị trường
121,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,61 N
Khối lượng
23,53 N
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
46,56
Cao nhất trong 52 tuần
382,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
226,30 ₹
EPS
6,66 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PCBL Chemical Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpcblltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,64 T
18,46 T
20,66 T
24,73 T
Giá vốn hàng bán
15,29 T
12,84 T
15,19 T
16,50 T
Chi phí doanh thu
15,29 T
12,84 T
15,19 T
16,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,16 T
1,35 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
4,61 T
4,40 T
4,70 T
5,31 T
Tổng chi phí hoạt động
19,90 T
17,25 T
19,90 T
21,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,73 T
1,21 T
761,10 Tr
2,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,50 Tr
160,80 Tr
-429,10 Tr
44,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
782,80 Tr
99,60 Tr
523,90 Tr
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
782,80 Tr
308,10 Tr
453,00 Tr
2,04 T
Chi phí thuế thu nhập
165,80 Tr
79,40 Tr
121,70 Tr
493,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,18%
79,72%
23,23%
24,15%
Chi phí hoạt động khác
2,44 T
2,30 T
2,42 T
2,97 T
Thu nhập ròng
615,40 Tr
20,30 Tr
402,50 Tr
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
2,84%
0,11%
1,95%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,62
0,16
1,05
3,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
219,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,07 T
-1,06 T
-856,70 Tr
-925,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 T
-1,06 T
-636,90 Tr
-925,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
927,80 Tr
936,30 Tr
940,00 Tr
1,03 T
EBITDA
2,66 T
1,98 T
1,59 T
3,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google