Finance

Danh sách
506543:BOM
MPAgro Industries Ltd
8,75 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506543...
Mở
8,75 ₹
Cao
8,75 ₹
Thấp
8,75 ₹
Vốn hoá thị trường
50,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
39,00
Chỉ số P/E
73,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,72 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 ₹
EPS
0,12 ₹
Số nhân viên
5
Mở
8,75 ₹
Cao
8,75 ₹
Thấp
8,75 ₹
Vốn hoá thị trường
50,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
39,00
Chỉ số P/E
73,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,72 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 ₹
EPS
0,12 ₹
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MPAgro Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
592,00 N
696,00 N
412,00 N
592,00 N
Chi phí hoạt động
926,00 N
958,00 N
643,00 N
812,00 N
Tổng chi phí hoạt động
926,00 N
958,00 N
643,00 N
812,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-926,00 N
-958,00 N
-643,00 N
-812,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
1,00 Tr
-2,45 Tr
970,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
111,00 N
41,00 N
364,00 N
157,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,00 N
41,00 N
364,00 N
157,00 N
Chi phí thuế thu nhập
16,00 N
23,00 N
-23,00 N
41,00 N
Thuế suất hiệu dụng
14,41%
56,10%
-6,32%
26,11%
Chi phí hoạt động khác
334,00 N
262,00 N
231,00 N
220,00 N
Thu nhập ròng
95,00 N
18,00 N
387,00 N
116,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-2,00 N
-2,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 N
-2,00 N
3,46 Tr
-1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google