Finance

Danh sách
Tại sao 506532 giảm 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
506532:BOM
Nitta Gelatin India Ltd
1.600,75 ₹
-2,15%
(-35,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506532...
Mở
1.644,15 ₹
Cao
1.644,15 ₹
Thấp
1.600,75 ₹
Vốn hoá thị trường
14,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
566,00
Khối lượng
29,00
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.088,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
765,05 ₹
EPS
113,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,08 Tr
Số nhân viên
471
Mở
1.644,15 ₹
Cao
1.644,15 ₹
Thấp
1.600,75 ₹
Vốn hoá thị trường
14,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
566,00
Khối lượng
29,00
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.088,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
765,05 ₹
EPS
113,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,08 Tr
Số nhân viên
471
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nitta Gelatin India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên471
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webgelatin.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,50 T
1,62 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
630,44 Tr
633,52 Tr
848,14 Tr
592,94 Tr
Chi phí doanh thu
630,44 Tr
633,52 Tr
848,14 Tr
592,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,48 Tr
154,53 Tr
151,38 Tr
135,93 Tr
Chi phí hoạt động
530,26 Tr
524,72 Tr
344,96 Tr
474,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,16 T
1,19 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,95 Tr
338,91 Tr
429,86 Tr
341,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,69 Tr
14,57 Tr
-77,95 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
255,24 Tr
351,33 Tr
463,33 Tr
339,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,24 Tr
351,33 Tr
472,75 Tr
339,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,33 Tr
95,22 Tr
122,41 Tr
86,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,99%
27,10%
26,42%
25,60%
Chi phí hoạt động khác
354,42 Tr
330,47 Tr
154,53 Tr
298,55 Tr
Thu nhập ròng
184,25 Tr
255,66 Tr
340,80 Tr
251,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,35%
17,08%
21,00%
17,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
86,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,40 Tr
-2,15 Tr
-69,00 N
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,40 Tr
-2,15 Tr
86,46 Tr
-1,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,36 Tr
39,72 Tr
39,05 Tr
40,12 Tr
EBITDA
256,64 Tr
373,53 Tr
466,55 Tr
377,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google