Finance

Danh sách
Tại sao 506528 giảm 3,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
506528:BOM
Keltech Energies Ltd
13.189,40 ₹
-3,88%
(-532,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506528...
Mở
13.929,95 ₹
Cao
13.929,95 ₹
Thấp
13.145,05 ₹
Vốn hoá thị trường
13,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
838,00
Khối lượng
190,00
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,22
Cao nhất trong 52 tuần
14.800,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.900,00 ₹
EPS
285,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
999,90 N
Số nhân viên
292
Mở
13.929,95 ₹
Cao
13.929,95 ₹
Thấp
13.145,05 ₹
Vốn hoá thị trường
13,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
838,00
Khối lượng
190,00
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,22
Cao nhất trong 52 tuần
14.800,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.900,00 ₹
EPS
285,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
999,90 N
Số nhân viên
292
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keltech Energies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên292
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,28 T
1,43 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
806,19 Tr
879,59 Tr
1,08 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
806,19 Tr
879,59 Tr
1,08 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,46 Tr
93,46 Tr
111,41 Tr
111,56 Tr
Chi phí hoạt động
302,43 Tr
326,59 Tr
268,26 Tr
336,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,21 T
1,34 T
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,29 Tr
75,54 Tr
87,48 Tr
114,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,78 Tr
14,28 Tr
-71,24 Tr
13,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,21 Tr
80,04 Tr
114,28 Tr
112,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,21 Tr
80,04 Tr
69,15 Tr
112,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,23 Tr
21,90 Tr
29,84 Tr
31,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,40%
27,36%
26,11%
28,10%
Chi phí hoạt động khác
195,81 Tr
214,32 Tr
135,60 Tr
201,45 Tr
Thu nhập ròng
61,98 Tr
58,14 Tr
84,44 Tr
80,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,28%
4,54%
5,90%
4,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,49 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,87 Tr
-9,78 Tr
-
-15,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,87 Tr
-9,78 Tr
25,49 Tr
-15,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,16 Tr
18,81 Tr
21,25 Tr
23,37 Tr
EBITDA
82,41 Tr
92,06 Tr
105,12 Tr
132,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google