Finance

Danh sách
506414:BOM
Fermenta Biotech Ltd
486,00 ₹
-0,13%
(-0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 506414...
Mở
484,00 ₹
Cao
494,85 ₹
Thấp
480,85 ₹
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,92 N
Khối lượng
5,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
582,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
256,40 ₹
Số nhân viên
630
Mở
484,00 ₹
Cao
494,85 ₹
Thấp
480,85 ₹
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,92 N
Khối lượng
5,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
582,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
256,40 ₹
Số nhân viên
630
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fermenta Biotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên630
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,37 T
1,22 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
465,60 Tr
516,19 Tr
673,34 Tr
420,60 Tr
Chi phí doanh thu
465,60 Tr
516,19 Tr
673,34 Tr
420,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
201,45 Tr
207,72 Tr
298,23 Tr
230,06 Tr
Chi phí hoạt động
624,32 Tr
661,49 Tr
393,56 Tr
669,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,18 T
1,07 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,30 Tr
195,93 Tr
148,93 Tr
128,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,33 Tr
31,17 Tr
-170,16 Tr
43,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
240,83 Tr
174,80 Tr
262,10 Tr
146,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
240,83 Tr
196,76 Tr
111,38 Tr
146,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,54 Tr
54,57 Tr
76,10 Tr
51,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,14%
31,22%
29,03%
35,12%
Chi phí hoạt động khác
368,83 Tr
400,06 Tr
44,24 Tr
387,02 Tr
Thu nhập ròng
188,78 Tr
126,80 Tr
191,90 Tr
97,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,50%
9,23%
15,78%
7,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
56,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,79 Tr
-30,35 Tr
-28,19 Tr
-25,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,79 Tr
-30,35 Tr
27,98 Tr
-25,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,05 Tr
53,70 Tr
51,09 Tr
51,96 Tr
EBITDA
268,39 Tr
252,81 Tr
199,79 Tr
179,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google